Thuốc Xigduo XR 10mg/500mg (Hộp 4 vỉ x 7 viên)

640.000 

Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách hộp Hộp 4 vỉ x 7 viên
Xuất xứ Thụy điển
Nhà sản xuất astrazeneca
Công dụng được chỉ định như là liệu pháp bổ sung vào chế độ ăn kiêng và tập thể dục để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành bị đái tháo đường týp 2 khi thích hợp điều trị với cả dapagliflozin và metformin.Ở bệnh nhân chưa kiểm soát tốt đường huyết với metformin đơn trị liệu ở liều dung nạp tối đa. Phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác, kể cả insulin ở bệnh nhân chưa kiểm soát tốt đường huyết với metformin và các thuốc này. Ở bệnh nhân đã được điều trị phối hợp dapagliflozin và metformin dưới dạng viên riêng lẻ.
Thuốc cần kê toa
Lưu ý Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng
Mã: 2154625476255 Danh mục: , Từ khóa:

Mô tả

Thành phần

dapagliflozin 10mg
metformin hydroclorid 500mg

Công dụng

Chỉ định

Xigduo XR 10mg/500mg được chỉ định như một chất bổ trợ cho chế độ ăn kiêng và vận động thể lực để cải thiện việc kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2:

  • Ở bệnh nhân chưa kiểm soát tốt đường huyết khi điều trị bằng metformin đơn trị liệu ở liều dung nạp tối đa.
  • Phối hợp cùng các thuốc hạ đường huyết khác, bao gồm cả insulin trên bệnh nhân chưa kiểm soát tốt đường huyết với metformin và các thuốc này.
  • Ở bệnh nhân đã được điều trị phối hợp giữa metformin và dapagliflozin dưới dạng viên riêng lẻ.

Giới hạn sử dụng:

Không khuyến cáo sử dụng Xigduo XR trên bệnh nhân đái tháo đường týp 1 hoặc bệnh nhân nhiễm toan ceton trên nền đái tháo đường.

dược lực học

Dapagliflozin

Chất cotransporter natri-glucose 2 (SGLT2), được biểu hiện ở các ống thận gần, chịu trách nhiệm cho phần lớn sự tái hấp thu Glucose đã lọc từ lòng ống. Dapagliflozin là chất ức chế SGLT2. Bằng cách ức chế SGLT2, dapagliflozin làm giảm tái hấp thu glucose đã lọc, và do đó thúc đẩy bài tiết glucose qua nước tiểu.

Metformin HCl

Metformin là thuốc hạ đường huyết giúp cải thiện dung nạp glucose ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2, làm hạ glucose huyết tương cơ bản và sau ăn. Metformin làm giảm sản xuất glucose ở gan, giảm hấp thu glucose ở ruột và cải thiện độ nhạy Insulin bằng cách tăng hấp thu và sử dụng glucose ở ngoại vi. Với liệu pháp metformin, sự bài tiết insulin không thay đổi trong khi nồng độ insulin lúc đói và đáp ứng insulin huyết tương kéo dài trong ngày có thể giảm.

dược động học

  • Hấp thu

Dapagliflozin

Sau khi uống dapagliflozin, nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax) thường đạt được trong vòng 2 giờ ở trạng thái nhịn ăn. Giá trị và AUC tăng theo tỷ lệ với tăng liều dapagliflozin trong phạm vi liều điều trị. Độ sinh khả dụng tuyệt đối của dapagliflozin sau khi uống liều 10 mg là 78%. Việc dùng thuốc dapagliflozin với một bữa ăn giàu chất béo làm giảm Cmax lên đến 50% và kéo dài Tmax khoảng 1 giờ, nhưng không làm thay đổi AUC so với trạng thái nhịn ăn. Những thay đổi này được xem là không có ý nghĩa lâm sàng và dapagliflozin có thể được uống cùng hoặc không cùng với thức ăn.

Metformin hydroclorid

Sau khi uống một liều duy nhất viên metformin phóng thích kéo dài, Cmax đạt được giá trị trung bình lúc 7 giờ và biên độ kéo dài từ 4 – 8 giờ. Mức độ hấp thu metformin (được đo bằng AUC) từ viên phóng thích kéo dài metformin tăng khoảng 50% khi dùng cùng bữa ăn. Không có ảnh hưởng của thức ăn đối với Cmax và Tmax của metformin.

  • Phân bố

Dapagliflozin

Khoảng 91 % dapagliflozin gắn với protein huyết tương. Việc gắn kết với protein không thay đổi ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan.

Metformin hydroclorid

Các nghiên cứu phân bố của viên metformin phóng thích kéo dài chưa được tiến hành; tuy nhiên, thể tích phân bố (V/F) của metformin sau khi uống liều duy nhất viên metformin phóng thích nhanh 850 mg là xấp xỉ 654 ± 358 L. Metformin không gắn kết với protein huyết tương, ngược lại so với sulfonylurea là thuốc gắn kết hơn 90% protein huyết tương. Metformin gắn vào các tế bào hồng cầu.

  • Chuyển hóa

Dapagliflozin

Sự chuyển hóa dapagliflozin chủ yếu qua UGT1A9; quá trình chuyển hóa qua trung gian CYP là một con đường nhỏ để thải trừ ở người. Dapagliflozin được chuyển hóa rộng rãi, chủ yếu thành dapagliflozin 3 – O – glucuronid, là chất chuyển hóa không hoạt tính. Dapagliflozin 3 – O – glucuronid chiếm 61 % của liều 50 mg [14C] – dapagliflozin và là thành phần vượt trội có liên quan đến thuốc trong huyết tương người.

Metformin hydroclorid

Các nghiên cứu tiêm tĩnh mạch liều duy nhất ở những đối tượng khỏe mạnh cho thấy metformin bài tiết dưới dạng không đổi trong nước tiểu và không bị chuyển hóa qua gan (không có chất chuyển hóa nào được xác định ở người) hoặc bài tiết qua mật.

Các nghiên cứu về chuyển hóa thuốc của viên metformin phóng thích kéo dài chưa được tiến hành.

  • Thải trừ

Dapagliflozin

Dapagliflozin và các chất chuyển hóa liên quan được thải trừ chủ yếu qua thận. Sau khi dùng liều duy nhất 50 mg [14C] dapagliflozin, và 75% lượng phóng xạ toàn phần sẽ được bài tiết qua nước tiểu và 21% lượng phóng xạ toàn phần được bài tiết qua phân. Trong nước tiểu, dưới 2% liều được bài tiết dưới dạng không đổi. Trong phân, khoảng 15% liều được bài tiết dưới dạng không đổi. Thời gian bán hủy trung bình trong huyết tương (t1/2) của dapagliflozin là khoảng 12,9 giờ sau khi dùng liều duy nhất 10 mg dapagliflozin.

Metformin hydroclorid

Độ thanh thải qua thận là khoảng gấp 3,5 lần độ thanh thải creatinin, điều này cho thấy rằng bài tiết qua ống thận là con đường chính của việc thải trừ metformin. Sau khi uống, khoảng 90% thuốc hấp thu được thải trừ qua đường tiết niệu trong vòng 24 giờ đầu tiên, với thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 6,2 giờ. Trong máu, thời gian bán thải là khoảng 17,6 giờ, điều này cho thấy rằng hồng cầu có thể là một kênh phân bổ thuốc.

Liều dùng và cách dùng

Liều dùng

Liều dùng khuyến cáo

Bác sỹ nên cá thể hóa liều khởi đầu của Xigduo® XR dựa trên liệu trình điều trị hiện hành của bệnh nhân.

Nên uống Xigduo® XR một lần mỗi ngày vào buổi sáng, cùng với bữa ăn, điều chỉnh tăng liều từ từ để giảm thiểu tác dụng ngoại ý của metformin trên dạ dày – ruột.

Có thể điều chỉnh liều dựa trên hiệu quả và khả năng dung nạp nhưng không được quá liều tối đa hàng ngày là 10 mg dapagliflozin và 2000 mg metformin HCI.

Bệnh nhân đang uống liều buổi tối viên phóng thích kéo dài metformin XR nên bỏ qua liều cuối cùng trước khi bắt đầu sử dụng Xigduo® XR.

Ở bệnh nhân đang bị giảm thể tích dịch cơ thể, nên được điều trị để cải thiện tình trạng này trước khi bắt đầu sử dụng thuốc Xigduo® XR.

Bệnh nhân suy thận

Đánh giá chức năng thận trước khi khởi đầu điều trị bằng Xigduo® XR và kiểm tra định kỳ sau đó.

Chống chỉ định dùng Xigduo® XR ở bệnh nhân mà độ lọc cầu thận ước tính dưới 60 ml/phút/1,73m2. Không cần điều chỉnh liều Xigduo® XR ở bệnh nhân có suy thận nhẹ (eGFR ≥ 60 ml/phút/1,73m2).

Ngưng thuốc để chụp chẩn đoán hình ảnh có dùng thuốc cản quang iod.

Ngừng Xigduo® XR vào thời điểm chụp cản quang hoặc trước khi chụp cản quang ở bệnh nhân có tiền sử bệnh gan, nghiện rượu hoặc suy tim; hoặc ở bệnh nhân sẽ được tiêm thuốc cản quang idod vào động mạch. Tái đánh giá eGFR sau 48 giờ kể từ khi chụp cản quang; sử dụng lại thuốc Xigduo XR nếu chức năng thận ổn định.

Bệnh nhân suy gan

Sử dụng metformin ở bệnh nhân suy gan có liên quan đến một vài trường hợp nhiễm acid lactic. Không khuyến cáo dùng thuốc Xigduo XR ở bệnh nhân suy gan.

Trẻ em

Độ an toàn và hiệu quả của thuốc Xigduo® XR ở bệnh nhân trẻ em dưới 18 tuổi chưa được thiết lập.

Người cao tuổi

Không cần điều chỉnh liều theo tuổi tác. Nên thường xuyên đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân cao tuổi.

cách dùng

dùng đường uống.

Nuốt nguyên viên thuốc Xigduo® XR và không được bẻ, cắt hoặc nhai.

Quá liều

liên hệ bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất để được trợ giúp

tác dụng phụ

  • Rất thường gặp: Hạ đường huyết,  Triệu chứng về đường tiêu hóa
  • Thường gặp: Viêm âm hộ – âm đạo, viêm quy đầu và các nhiễm trùng đường sinh dục, Nhiễm trùng đường tiết niệu. Rối loạn vị giác, chóng mặt.Phát ban. Đau lưng. Tiểu khó, tiểu nhiều. Tăng hematocrit, giảm độ thanh thải creatinin tại thận, rối loạn lipid máu.

Lưu ý

  • để xa tầm tay trẻ em
  • phụ nữ có thai và cho con bú hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng
  • đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng

Bảo quản

bảo quản nơi khô ráo thoáng mát

 

0/5 (0 Reviews)